Bản dịch của từ 鄞鄂 trong tiếng Việt
鄞鄂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
鄞鄂 (Danh từ)
【yín è】
01
Bìa, mép; ranh giới (cạnh của vùng đất hoặc thân thể theo nghĩa cổ). '鄞' = 通“垠” nghĩa là bờ, bờ mép; mở rộng chỉ hình thể, thân thể.
2.边际;界限。引申指形体,躯体。鄞,通“垠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Địa danh/làng xóm cổ (tương đương chữ “垠堮”), hiếm gặp trong văn liệu cổ
1.同“垠堮”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄞鄂
yín
鄞
è
鄂
Các từ liên quan
鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
