Bản dịch của từ 鄞鄂 trong tiếng Việt

鄞鄂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

鄞鄂 (Danh từ)

yín è
01

Bìa, mép; ranh giới (cạnh của vùng đất hoặc thân thể theo nghĩa cổ). '' = ” nghĩa là bờ, bờ mép; mở rộng chỉ hình thể, thân thể.

2.边际;界限。引申指形体,躯体。鄞,通“垠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa danh/làng xóm cổ (tương đương chữ “垠堮”), hiếm gặp trong văn liệu cổ

1.同“垠堮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄞鄂

yín

è

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
鄞
Bính âm:
【Yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Hình thái radical:
⿰,堇,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép