Bản dịch của từ 鄣疠 trong tiếng Việt
鄣疠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣疠 (Danh từ)
【zhāng lì】
01
Khí độc, ô nhiễm độc hại ở núi rừng phương Nam xưa; bệnh dịch do khí mù ám gây ra (鄣 = 瘴, tức 'khí độc, bệnh dịch vùng đầm lầy/đồi núi').
旧指南方山间能致人疾疫的毒气。鄣,通“瘴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣疠
zhāng
鄣
lì
疠
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
疠人
疠气
疠疫
疠疵
疠疾
