Bản dịch của từ 鄦学 trong tiếng Việt
鄦学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
鄦学 (Danh từ)
【xǔ xué】
01
Chỉ học về văn tự (khoa học nghiên cứu chữ viết và chữ Hán); chữ Hán học — gọi theo tên tác giả Hứa Thần (Ví dụ: 《說文解字》) nên có cách gọi cũ
指文字学。东汉许慎着有《说文解字》,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄦学
xǔ
鄦
xué
学
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
