Bản dịch của từ 鄨灵 trong tiếng Việt
鄨灵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鄨灵 (Danh từ)
【bì líng】
01
Chỉ người cai quản, quan chức hoặc người phụ trách địa phương trong lịch sử Trung Quốc (tương tự như “đốc phủ”, “huyện lệnh”).
见“鄨令”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄨灵
bì
鄨
líng
灵
Các từ liên quan
鄨令
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
