Bản dịch của từ 鄯善 trong tiếng Việt
鄯善
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
鄯善 (Từ chỉ nơi chốn)
【shàn shàn】
01
Huyện San Thượng
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄯善
shàn
鄯
shàn
善
Các từ liên quan
善不
善与人交
善世
善业
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 𨟪
- Hình thái radical:
- ⿰,善,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膳
單
銏
謆
歚
撣
鱔
贍
苫
䠾
鳝
灗
郝
䧒
隔
邭
鄬
郯
鄩
鄥
阿
鄺
陴
郴
䩇
榚
䃏
辕
㮷
䈄
墛
駇
慖
煼
㬐
㺐
鄯善
