Bản dịch của từ 酆琅 trong tiếng Việt
酆琅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
酆琅 (Tính từ)
【fēng láng】
01
Âm thanh vang lớn, hoành tráng; tiếng to và hùng (mô tả âm thanh)
声音宏大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酆琅
fēng
酆
láng
琅
- Bính âm:
- 【Fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 灃, 豐, 鄷
- Hình thái radical:
- ⿰,豐,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨丨一一一丨フ丨一丨フ一丶ノ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄷
偑
篈
沣
豐
靊
仹
莑
檒
蘴
烽
風
郔
邴
降
隗
鄏
邶
隖
鄩
陫
隕
䣖
䢷
懽
齣
瓎
鰀
鶘
籉
㘔
鶕
髏
鰍
鏸
䰗
酆都
酆都城
