Bản dịch của từ 酌古准今 trong tiếng Việt

酌古准今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

酌古准今 (Tính từ)

zhuó gǔ zhǔn jīn
01

Lấy cổ làm kim; lấy xưa đối nay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌古准今

zhuó

zhǔn

jīn

Các từ liên quan

酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
古丸
古为今用
古义
古乐
准予
准人
准伏
准保
准信
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
酌
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép