Bản dịch của từ 酌料 trong tiếng Việt

酌料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

酌料 (Danh từ)

zhuó liào
01

Chước liệu; nguyên liệu pha chế; nguyên liệu để chế biến đồ uống

酌料是指用于调制饮品的材料,通常包括酒、果汁、糖浆等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌料

zhuó

liào

酌
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép