ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酎买
Bảng phân tích âm vị 酎
Zhòu
Mua, mua sắm (hành động chi tiền để lấy hàng)
购买。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhòu
酎
mǎi
买
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép