Bản dịch của từ 酎买 trong tiếng Việt

酎买

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

酎买 (Động từ)

zhòu mǎi
01

Mua, mua sắm (hành động chi tiền để lấy hàng)

购买。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酎买

zhòu

mǎi

Các từ liên quan

酎金
酎饮
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
酎
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỮU】
Hình thái radical:
⿰,酉,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép