Bản dịch của từ 酖毒 trong tiếng Việt

酖毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄉㄢdanthanh ngang

酖毒 (Danh từ)

dān dú
01

毒药或毒酒。。左传.闵公元年:「宴安酖毒,不可怀也。」

Ví dụ
02

Chất độc mạnh, pha độc (tương tự ‘鸩毒’) — ám chỉ loại thuốc độc dùng để đầu độc, thường trong văn viết cổ

亦作「鸩毒」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酖毒

zhèn

酖
Bính âm:
【zhèn】【ㄉㄢ, ㄓㄣˋ】【ĐAM, CHẬM】
Các biến thể:
𨠁
Hình thái radical:
⿰,酉,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép