Bản dịch của từ 酖迷 trong tiếng Việt
酖迷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
酖迷 (Danh từ)
【zhèn mí】
01
Say sưa theo đuổi, không còn suy nghĩ gì; say mê; mê muội
迷恋某事物,失去理智或判断能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酖迷
zhèn
酖
mí
迷
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄉㄢ, ㄓㄣˋ】【ĐAM, CHẬM】
- Các biến thể:
- 𨠁
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
鿕
郸
妉
単
襌
匰
箪
丹
簞
擔
甔
酒
酶
酘
䤌
醫
釃
䤂
䤗
醣
醍
醈
醪
庻
菀
赥
䏶
萆
萍
啢
渖
㭴
淇
硂
谙
酖迷
