Bản dịch của từ 酖酖 trong tiếng Việt
酖酖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
酖酖 (Cụm từ)
【zhèn zhèn】
01
形容喝酒喝得很快乐。引申有安乐的意思。南唐.徐锴.说文系传:「酖,……酖酖然安且乐也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酖酖
zhèn
酖
zhèn
酖
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄉㄢ, ㄓㄣˋ】【ĐAM, CHẬM】
- Các biến thể:
- 𨠁
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
鿕
郸
妉
単
襌
匰
箪
丹
簞
擔
甔
酒
酶
酘
䤌
醫
釃
䤂
䤗
醣
醍
醈
醪
庻
菀
赥
䏶
萆
萍
啢
渖
㭴
淇
硂
谙
酖迷
