Bản dịch của từ 酗讼 trong tiếng Việt

酗讼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

酗讼 (Động từ)

xù sòng
01

Thói quen kiện tụng

因酗酒而争讼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酗讼

sòng

Các từ liên quan

酗淫
酗虐
酗酒
酗酒滋事
酗酣
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
酗
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
Các biến thể:
䣱, 䣴, 𨠮, 𨠯
Hình thái radical:
⿰,酉,凶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép