Bản dịch của từ 酢酒 trong tiếng Việt
酢酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
酢酒 (Danh từ)
【cù jiǔ】
01
Rượu chua, rượu có vị chua hoặc đắng như giấm
即醋酒,苦酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酢酒
cù
酢
jiǔ
酒
Các từ liên quan
酢伪
酢味
酢器
酢报
酢歰
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ, ㄘㄨˋ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 醋, 䱹
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸲
㤰
胙
侳
葄
㭮
做
㣱
蓙
座
袏
葃
酗
䤍
醛
䣬
釀
醹
醴
醚
釅
酯
䤁
䤋
詔
𠍃
𠔟
翗
絛
裒
䀲
蒐
堗
惖
鹆
犄
酬酢
酢浆草
