Bản dịch của từ 酣乱 trong tiếng Việt

酣乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

酣乱 (Tính từ)

hān luàn
01

Say sưa, say mê đến mức hỗn loạn, mất kiểm soát (thường chỉ việc rượu chè).

纵酒荒乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酣乱

hān

luàn

Các từ liên quan

酣中客
酣乐
酣兴
酣卧
酣叫
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
酣
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
䣻, 佄, 甘
Hình thái radical:
⿰,酉,甘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép