Bản dịch của từ 酥松土 trong tiếng Việt
酥松土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
酥松土 (Danh từ)
【sū sōng tǔ】
01
Đất xốp; Xốp đất; Mềm mại và dễ vỡ của đất
土壤的质地松软,容易被压缩或破碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酥松土
sū
酥
sōng
松
tǔ
土
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 𦢦, 𦣑, 𨢭, 𨣺
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,禾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穌
稡
甦
稣
櫯
蘓
蘇
窣
囌
鯂
苏
酐
䣫
䤂
醜
䣩
醂
醙
醲
酪
䣶
酸
醶
𠃃
琫
崾
皖
暑
䞣
詆
詈
㫷
鄎
棖
堙
酥脆
酥油
酥麻
香酥
奶酥
油酥
酥软
酥松
酥酪
蟾酥
