Bản dịch của từ 酯化 trong tiếng Việt
酯化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
酯化 (Động từ)
【zhǐ huà】
01
Phản ứng ester hóa
化学中的酯化反应
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酯化
zhǐ
酯
huà
化
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲛
旨
止
纸
阯
㧗
坁
抧
恉
襧
杫
轵
醙
䤌
酶
醘
酭
酕
醊
䣵
醗
酌
酹
酝
䔂
塎
湬
塚
溵
裲
酪
嗪
㱪
𠔭
覅
𠎲
聚酯
酯酶
内酯
酯化
糖酯
聚氨酯
多元酯
甘油酯
丁内酯
聚酯纤维
