Bản dịch của từ 酶原 trong tiếng Việt
酶原
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
酶原 (Động từ)
【méi yuán】
01
Làm lên men; chất lên men
生物体内能转变成酶的化学物质,例如能转变成凝血酶的凝血酶原
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酶原
méi
酶
yuán
原
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 䊈, 䤂
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睂
霉
栂
猸
莓
瑂
湈
糜
嵋
鶥
䒽
鎇
醘
䤅
䣱
酜
醏
釀
䣭
醣
䣰
䣿
酣
酉
㾵
嶐
獑
𠁒
漏
㪤
蜩
翥
䞮
殡
熏
箣
酶原
辅酶
酿酶
酯酶
激酶
消化酶
限制酶
蛋白酶
淀粉酶
转氨酶
