Bản dịch của từ 酸橙 trong tiếng Việt
酸橙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suān | ㄙㄨㄢ | s | uan | thanh ngang |
酸橙 (Danh từ)
【suān chéng】
01
Cam chua
酸橙(学名:Citrus aurantium L.)是芸香科,柑橘属小乔木,枝叶密茂,刺多。叶色浓绿,质厚,翼叶倒卵形,基部狭尖。总状花序有花少数,花蕾椭圆形或近圆球形。果圆球形或扁圆形,果皮稍厚至甚厚,难剥离,橙黄至朱红色,果心实或半充实,果肉味酸,有时有苦味或兼有特异气味,种子多且大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸橙
suān
酸
chéng
橙
- Bính âm:
- 【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
- Các biến thể:
- 𨢽, 𨣪, 痠
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狻
痠
䣹
䤊
酱
醷
䤀
醮
酢
醴
酮
酊
醿
醖
膋
漄
鲟
嘋
䑴
𠖞
盠
跽
䎒
誡
䑹
榑
酸奶
心酸
酸痛
寒酸
核酸
酸菜
碳酸
酸梅
酸角
硫酸
