Bản dịch của từ 酽白 trong tiếng Việt

酽白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

酽白 (Tính từ)

yàn bái
01

Trắng tinh khiết, trắng tinh (thuần trắng)

纯白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酽白

yàn

bái

Các từ liên quan

酽冷
酽冽
酽寒
酽念
酽紫
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
酽
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép