Bản dịch của từ 酿酒业 trong tiếng Việt

酿酒业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿酒业 (Danh từ)

niàng jiǔ yè
01

Nghề nấu rượu; ngành sản xuất rượu

指利用微生物发酵生产含一定浓度酒精饮料的行业

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿酒业

niàng

jiǔ

酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép