Bản dịch của từ 醇酒 trong tiếng Việt

醇酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇酒 (Danh từ)

chún jiǔ
01

Rượu nguyên chất; rượu mạnh; rượu nồng

味浓,香郁的纯正的美酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇酒

chún

jiǔ

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép