Bản dịch của từ 醉司命 trong tiếng Việt
醉司命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉司命 (Danh từ)
【zuì sī mìng】
01
Một phong tục dân gian cuối năm để tế bếp thần (lễ cúng, hội uống rượu liên quan đến lễ táo quân)
民间年终祭灶神的一种习俗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉司命
zuì
醉
sī
司
mìng
命
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
司业
司中
司书
司事
司人
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
