Bản dịch của từ 醉士 trong tiếng Việt

醉士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉士 (Danh từ)

zuì shì
01

Người say; “say người” (chỉ dáng vẻ, tâm tình làm người khác thấy say mê hoặc say sưa) — cổ ngữ, tự xưng của nhà thơ 皮日休

犹醉人。皮日休自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉士

zuì

shì

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
士习
士乡
士五
士人
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép