Bản dịch của từ 醉琼枝 trong tiếng Việt
醉琼枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉琼枝 (Danh từ)
【zuì qióng zhī】
01
Tên một chữ牌(tên luật thơ/điệu)cổ; tên词牌(tức là thể thơ/điệu)— cụ thể tương đương với 《定风波》; nguồn tên từ câu chữ của Tống đại tác giả 贺铸 “琼枝半醉醒”.
词牌名。即《定风波》。宋贺铸词有“琼枝半醉醒”句,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉琼枝
zuì
醉
qióng
琼
zhī
枝
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
