Bản dịch của từ 醉舆 trong tiếng Việt
醉舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉舆 (Danh từ)
【zuì yú】
01
Một loại túi/ghế đệm thời Đường dùng trong cung để lấy vải gấm túm lại làm chỗ ngồi hoặc đưa người say thay phiên đi lại (một thứ 'địu' hay 'ghế vải' cung đình)
唐代宫中取锦彩结成用以供醉人代步的一种兜子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉舆
zuì
醉
yú
舆
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
