Bản dịch của từ 醉酗 trong tiếng Việt

醉酗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉酗 (Động từ)

zuì xù
01

Say rượu, say mê do uống rượu (cũng viết là「?」之類表示喝醉)

1.亦作“醉?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Say xỉn, làm ầm do men rượu (điển hình: “撒酒疯” — mất kiểm soát, la hét, gây phiền)

2.撒酒疯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉酗

zuì

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
酗淫
酗虐
酗讼
酗酒
酗酒滋事
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép