Bản dịch của từ 醉鱼 trong tiếng Việt
醉鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉鱼 (Danh từ)
【zuì yú】
01
Cá ngâm rượu (món cá được dùng rượu ngâm/ướp để thơm hoặc bảo quản)
2.用酒浸渍制作的鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cách đánh bắt cá: dùng chất làm cá ngất/giả chết rồi gom lại (cá có thể hồi tỉnh)
1.一种捕鱼方法,使鱼中毒假死而后复活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉鱼
zuì
醉
yú
鱼
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
