Bản dịch của từ 醋妒 trong tiếng Việt

醋妒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋妒 (Động từ)

cù dù
01

Ghen tị, ghen tuông (thường dùng trong tình cảm, ví như “anh ấy đang ăn cơm với người khác khiến cô ấy ghen tuông)

吃醋,妒忌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋妒

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép