Bản dịch của từ 醋栗 trong tiếng Việt

醋栗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋栗 (Danh từ)

cù lì
01

Quả lí gai

这种植物的果实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây lí gai

落叶灌木,茎有刺,叶子略呈圆形,花白色果实是球形的浆果,黄绿色或红色,味酸,可以制果酱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋栗

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép