Bản dịch của từ 醋酒 trong tiếng Việt

醋酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋酒 (Danh từ)

cù jiǔ
01

Giấm, chất chua dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị.

即醋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋酒

jiǔ

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép