Bản dịch của từ 醒心杖 trong tiếng Việt

醒心杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

醒心杖 (Danh từ)

xǐng xīn zhàng
01

Tên khác của dược liệu 'viễn chí' (một vị thuốc Nam/Trung dùng trong y dược cổ truyền).

中药远志的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒心杖

xǐng

xīn

zhàng

Các từ liên quan

醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép