Bản dịch của từ 醟湎 trong tiếng Việt

醟湎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

醟湎 (Động từ)

yòng miǎn
01

Say mê, chìm đắm (thường chỉ say rượu hoặc mê đắm một điều gì đó)

犹沉醉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醟湎

yòng

miǎn

Các từ liên quan

醟肆
醟虐
醟贝
湎乱
湎淫
湎湎
湎演
醟
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
𨠕, 蒏, 𦟴
Hình thái radical:
⿱,𤇾,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép