Bản dịch của từ 釆别 trong tiếng Việt

釆别

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

釆别 (Động từ)

biàn bié
01

Phân biệt; biện biệt

区分不同的事物或情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釆别

biàn

bié

釆
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
𠂠, 𤓳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép