ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釆别
Bảng phân tích âm vị 釆
Biàn
Phân biệt; biện biệt
区分不同的事物或情况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
biàn
釆
bié
别
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép