Bản dịch của từ 采撷 trong tiếng Việt
采撷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
采撷 (Động từ)
【cǎi xié】
01
Hái; ngắt
采摘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thu thập
采集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采撷
cǎi
采
xié
撷
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
- Các biến thể:
- 彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彩
採
婇
睬
䣋
倸
踩
綵
䴺
䐆
棌
跴
菜
縩
埰
䰂
蔡
䐆
䌨
寀
释
釈
釉
釋
釆
呝
肸
𠅑
㚿
㚽
垁
㤌
㛁
炇
㹦
罔
㲏
采取
采访
采购
采用
采纳
采集
采摘
采光
风采
开采
采邑
采地
