Bản dịch của từ 采风 trong tiếng Việt

采风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

采风 (Động từ)

cǎi fēng
01

Sưu tầm dân ca; thu thập dân ca

搜集民歌(风:民歌)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm hiểu dân tình; tìm hiểu phong tục tập quán

了解民情、民风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采风

cǎi

fēng

采
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
Các biến thể:
彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
Hình thái radical:
⿱,爫,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép