Bản dịch của từ 釉里红 trong tiếng Việt

釉里红

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

釉里红 (Cụm từ)

yòu lǐ hóng
01

Đỏ men trong; men đỏ trong men; men đỏ trong lớp men

釉里红是一种陶瓷釉色,通常是在陶瓷表面施加红色釉料后烧制而成的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釉里红

yòu

hóng

Các từ liên quan

釉子
釉质
釉陶
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
釉
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỨU】
Các biến thể:
油, 泑, 𢩃, 𥑤
Hình thái radical:
⿰,采,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép