Bản dịch của từ 释义 trong tiếng Việt

释义

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释义 (Động từ)

shì yì
01

Giải thích; giải nghĩa; diễn giải

解释字词或文章的意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

释义 (Danh từ)

shì yì
01

Nghĩa; lời giải thích; phần giải thích (văn bản dùng để giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ)

解释文义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释义

shì

Các từ liên quan

释事
释亮
释仗
释位
释例
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép