Bản dịch của từ 释文 trong tiếng Việt

释文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释文 (Danh từ)

shì wén
01

Khảo thích

解释文字音义,多用于书名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khảo đính

考订古文字 (甲骨文字、金石文字等) ,逐字逐句加以辨认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dịch nghĩa, nghĩa là, ý nghĩa, chú thích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释文

shì

wén

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
文丈
文不加点
文不对题
文丐
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép