Bản dịch của từ 里也波 trong tiếng Việt

里也波

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里也波 (Trạng từ)

lǐ yě bō
01

Từ ngữ địa phương, cách nói chỉ sự việc 'như vậy, như thế'; còn là từ lóng dùng cho hành vi vui vẻ nam nữ

方言。这样,如此。为男女合欢的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里也波

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里享
也与
也似
也儿
也克
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép