Bản dịch của từ 里外发烧 trong tiếng Việt
里外发烧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里外发烧 (Danh từ)
【lǐ wài fā shāo】
01
Loại áo khoác truyền thống có lót trong và ngoài, thường gọi là 'áo 里外发烧'.
皮里皮面褂子的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里外发烧
lǐ
里
wài
外
fā
发
shāo
烧
Các từ liên quan
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
外三关
外丧
外丹
外主
发丧
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
䤚
禮
鱧
㾖
悝
㸚
醴
欚
裏
鋰
鳢
䤚
量
釐
重
野
伵
呎
坅
佇
技
刭
抗
君
㕵
𠇦
作
㹠
哪里
这里
公里
里面
夜里
心里
那里
里边
怀里
城里
