Bản dịch của từ 里居 trong tiếng Việt
里居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里居 (Danh từ)
【lǐ jū】
01
Người quan chức nghỉ hưu về quê sinh sống, ẩn cư tránh xa công việc chính quyền.
1.古指官吏告老或引退回乡居住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập trung sinh sống trong một khu vực hay địa phương nhất định, thường là trong một vùng nhỏ hoặc trong một làng xóm.
2.聚居于里中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỗ ở, nơi cư trú, nhà cửa; tương tự như 'nhà' hoặc 'chỗ ở' trong đời sống hàng ngày
3.寓所,住址。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quê quán, nơi sinh ra hoặc gốc gác của một người
4.指籍贯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Khu dân cư nhỏ, xóm làng (dùng trong một số phương ngữ)
(1) 〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里居
lǐ
里
jū
居
Các từ liên quan
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
䤚
禮
鱧
㾖
悝
㸚
醴
欚
裏
鋰
鳢
䤚
量
釐
重
野
伵
呎
坅
佇
技
刭
抗
君
㕵
𠇦
作
㹠
哪里
这里
公里
里面
夜里
心里
那里
里边
怀里
城里
