Bản dịch của từ 里白 trong tiếng Việt
里白
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里白 (Tính từ)
【lǐ bái】
01
Tên một loài thực vật (dương xỉ) thuộc họ và chi Lǐbái; thân bò sát đất, lá lớn phân chẻ dạng lông vũ, mặt dưới lá màu xám trắng — thường dùng cắm hoa hoặc làm vật trang trí.
植物名。里白科里白属,多年生蕨类。茎匍匐于地中,被有鳞片。叶大型呈羽状分裂,表面绿色,背面灰白色,而叶具休眠芽,可供插花用,叶柄可作箸笼。多分布于东南亚及菲律宾等热带地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miêu tả mặt sau của lá có màu xám trắng; ngả trắng ở phía lưng lá (Hán-Việt: lý bạch — 'lý' = bên trong/bên lưng, 'bạch' = trắng)
形容叶背面灰白色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里白
lǐ
里
bái
白
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
䤚
禮
鱧
㾖
悝
㸚
醴
欚
裏
鋰
鳢
䤚
量
釐
重
野
伵
呎
坅
佇
技
刭
抗
君
㕵
𠇦
作
㹠
哪里
这里
公里
里面
夜里
心里
那里
里边
怀里
城里
