Bản dịch của từ 里通外国 trong tiếng Việt

里通外国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里通外国 (Động từ)

lǐ tōng wài guó
01

Lén lút cấu kết với nước ngoài, âm mưu phản quốc

暗中勾结外国,阴谋叛国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里通外国

tōng

wài

guó

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
外三关
外丧
外丹
外主
国丈
国丧
国中之国
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép