Bản dịch của từ 重乔 trong tiếng Việt

重乔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重乔 (Danh từ)

zhòng qiáo
01

Trang trí bằng lông trĩ treo trên mũi giáo/hai giáo; tua lông trĩ gắn ở ngọn giáo (một loại lá cờ/tua trang trí cổ dùng trên giáo)

指两矛上悬缀雉羽的勾。一说指两矛上用雉羽作的缨子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重乔

zhòng

qiáo

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép