Bản dịch của từ 重位 trong tiếng Việt

重位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重位 (Danh từ)

zhòng wèi
01

Chức vị quan trọng; vị trí cao (trong cơ quan, tổ chức)

重要职位,高位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重位

zhòng

wèi

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
位下
位不期骄
位业
位主
位于
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép