Bản dịch của từ 重儓 trong tiếng Việt

重儓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重儓 (Danh từ)

zhòng tái
01

Biên độ, bệ cao (xem『重台』) — một loại bệ, bục cao; trong văn ngôn hiếm gặp

见“重台”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重儓

zhòng

tái

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
儓佟
儓儗
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép