Bản dịch của từ 重元素 trong tiếng Việt

重元素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重元素 (Danh từ)

zhòng yuán sù
01

Nguyên tố nặng — các nguyên tố có khối lượng/đồng vị nặng, thường là kim loại phóng xạ hoặc nằm ở cuối bảng tuần hoàn (ví dụ: uran, californium). (Hán‑Việt: trọng tố tố/重元素 → 'trọng nguyên tố')

指原子量较大的元素,如铀﹑锎﹑钔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重元素

zhòng

yuán

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
元一
元七
元丑
元丝课
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép