Bản dịch của từ 重十 trong tiếng Việt

重十

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重十 (Danh từ)

zhòng shí
01

Ngày mùng 10 tháng 10 (âm lịch) — theo sử liệu, triều宋徽宗 lấy ngày 10 tháng 10 làm Thiên Ninh tiết

指十月十日。宋徽宗以十月十日为天宁节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重十

zhòng

shí

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép