Bản dịch của từ 重压纸 trong tiếng Việt

重压纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重压纸 (Danh từ)

zhòng yā zhǐ
01

Chặn giấy kiểu cổ (dùng để đè giấy, gọi là 'trấn chí' / 镇纸), thường làm bằng đồng, sắt hoặc ngọc

即镇纸。用铜﹑铁或玉石等制成的压纸的文具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重压纸

zhòng

zhǐ

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép